Nghĩa của từ "being happy is better than being king" trong tiếng Việt

"being happy is better than being king" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

being happy is better than being king

US /ˈbiːɪŋ ˈhæpi ɪz ˈbetər ðæn ˈbiːɪŋ kɪŋ/
UK /ˈbiːɪŋ ˈhæpi ɪz ˈbetə ðæn ˈbiːɪŋ kɪŋ/
"being happy is better than being king" picture

Thành ngữ

hạnh phúc còn tốt hơn làm vua, thà hạnh phúc còn hơn có quyền lực

a proverb suggesting that personal contentment and emotional well-being are more valuable than power, wealth, or high social status

Ví dụ:
He gave up his corporate career for a simple life, believing that being happy is better than being king.
Anh ấy đã từ bỏ sự nghiệp tập đoàn để đổi lấy một cuộc sống giản đơn, tin rằng hạnh phúc còn tốt hơn làm vua.
You might have all the money in the world, but remember, being happy is better than being king.
Bạn có thể có tất cả tiền bạc trên thế giới, nhưng hãy nhớ rằng, hạnh phúc còn tốt hơn làm vua.